Pháp Thiện
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Môn | ⇓ | Cảnh | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chỉ + Quán Niệm + Thức Cần + Tịnh | Tàm + Úy Hành động Định | Lực Thiền Căn | Thọ Tư Xúc Tưởng | ⇒ | Tâm | ⇐ | Thọ Tư Xúc Tưởng | Lực Thiền Căn | Vô Tàm + Vô Úy Hành động Cần + Tịnh | ← Chỉ |
Thiện | Bất thiện | |||||||||
Ghi chú: Tàm + Úy = 2 "hộ trì" (lokapāla)
Cuộc tranh chấp liên tục giữa thiện và bất thiện
Thiện và Bất thiện được ví như hai thế lực quân đội tranh giành mãnh đất trống (biểu tượng cho Tâm).
Lực lượng hai bên đều có các quân sĩ: Xúc, Thọ, Tưởng, Tư, Tâm, Thiền, Quyền, Đạo, Lực, Căn, Cần, Định, Đạo nghiệp.
Quân Bất thiện thì có Vô tàm, Vô úy.
Quân Tham & Sân có Chỉ.
Quân Si không có Chỉ nhưng có Phóng dật, Hoài nghi.
Quân Thiện thì có Tàm, Úy, Vô tham, Vô sân, 6 cặp biến hành, Hộ trì, Niệm, Thức, Chỉ và Quán.
Quân Thiện có quân sĩ mạnh nhất là trí Tuệ (paññā).
Phân loại tâm
| Nhóm | ||||||||||
| Tâm Thiện Dục giới | Xúc | Thiền | Quyền | Đạo | Lực | Căn | Nghiệp | Hộ trì | Yugala | TC |
| 1 + 2 | 5 | 5 | 8 | 5 | 7 | 3 | 3 | 2 | 18 | 56 |
| 3 + 4 | 5 | 5 | 7 | 4 | 6 | 2 | 2 | 2 | 16 | 49 |
| 5 + 6 | 5 | 4 | 8 | 5 | 7 | 3 | 3 | 2 | 18 | 55 |
| 7 + 8 | 5 | 4 | 7 | 4 | 6 | 2 | 2 | 2 | 16 | 48 |
Nhiệm vụ của các đơn vị trong "lực lượng quân đội" Thiện
Trở lại ví dụ cuộc chiến tranh giành Tâm giữa quân Thiện và quân Bất Thiện.
Quân Thiện có những đơn vị sau đây:
Mục lục
Ghi chú