| Cách | vibhakti | Số Ít | Số Đôi | Số Nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Chủ cách | prathamā | |||
| Trực bổ cách | dvitīyā | |||
| Dụng cụ cách | tṛtīyā | |||
| Gián bổ cách | caturthī | |||
| Tòng cách | pañcamī | |||
| Sở hữu cách | ṣaṣṭhī | |||
| Vị trí cách | saptamī | |||
| Hô cách | sambodhana | |||
(chọn từ - âm cuối là a)
| rāma राम (tên người) | deva देव (thiên thần) | vṛkṣa वृक्ष (cây) | chātra छात्र (học sinh) |
| bāla बाल (cậu bé) | vānara वानर (con khỉ) | nara नर (người nam) |