| Việt | Pali |
| Hữu Phần | bhavaṅga |
| Hữu Phần Vừa Qua | atītābhavaṅga |
| Hữu Phần Rúng Động | bhavaṅgacalana |
| Hữu Phần Dứt Dòng | bhavaṅgupaccheda |
| Khai Ngũ Môn | pañcadvārāvajjana |
| Nhãn Thức | cakkhuviññāṇa |
| Tiếp Thâu | sampaṭicchana |
| Quan Sát | santīraṇa |
| Đoán Định | voṭṭhapana |
| Khai Ý Môn | manodvārāvajjana |
| Đổng Lực | javana |
| Đổng Lực Kiên Cố | appanājavana |
| Na Cảnh | tadālambaṇa |
| Hộ Kiếp Khách | āgantuka bhavaṅga |
| Lợi căn | tikkhindriyaṃ |
| Trì căn | mudindriyaṃ |
| Sát-na Chuẩn Bị | parikammakhaṇa |
| Sát-na Cận Hành | upacārakhaṇa |
| Sát-na Thuận Thứ | anulomakhaṇa |
| Sát-na Chuyển Tộc | gotrabhū |
| Sát-na Dũ Tịnh | vodāna |
| Tâm Đạo | maggakhaṇa |
| Tâm Quả | phalakhaṇa |
| Tâm Thiện Sắc Giới | rūpāvacarakusalacitta |
| Tâm Thiện Vô Sắc Giới | arūpāvacarakusalacitta |
| Tâm Tục Sinh | paṭisandhi |
| Tâm Tử | cuticitta |
| Thời Tục Sinh | paṭisandhikāla |
| Thời Bình Nhật | pavattikāla |
| Thời Cận Tử | maraṇāsannakāla |
| Lộ ngũ môn | pañcadvāravīthi |
| Lộ ý môn | manodvāravīthi |
| Lộ ngũ môn cận tử | pañcadvāramaraṇāsannavīthi |
| Lộ ý môn cận tử | manodvāramaraṇāsannavīthi |
| Lộ đắc thiền | ādikammikajhānavīthi |
| Lộ nhập thiền | jhānasamāpattivīthi |
| Lộ nhập thiền cơ | pādakajhānavīthi |
| Lộ hiện thông | abhiññāvīthi |
| Lộ đắc đạo | maggavīthi |
| Lộ nhập thiền quả | phalasamāpattivīthi |
| Lộ nhập thiền diệt | nirodhasamāpattivīthi |